pigeon droppings

Định nghĩa

Danh từ (số nhiều): Phân chim bồ câu. Đây chất thải rắn hoặc lỏng do chim bồ câu thải ra, thường màu trắng xám hoặc xanh đen, thường được tìm thấynhững nơi chim bồ câu sinh sống như mái nhà, ban công, tượng đài, hoặc công viên.

dụ sử dụng
  • (Bức tượng bị phủ đầy phân chim bồ câu.)
  • (Phân chim bồ câu có thể làm hỏng lớp sơn xe nếu không được lau sạch nhanh chóng.)
  • (Chúng tôi cần thuê người dọn dẹp để loại bỏ phân chim bồ câu khỏi ban công.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pigeon droppings" thường được dùng trong ngữ cảnh vệ sinh môi trường hoặc sức khỏe cộng đồng, chúng có thể chứa nấm gây bệnh (như histoplasmosis) hoặc ăn mòn bề mặt đá, kim loại.
    • The accumulation of pigeon droppings on the building facade requires professional cleaning. (Sự tích tụ phân chim bồ câu trên mặt tiền tòa nhà đòi hỏi phải vệ sinh chuyên nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Pigeon dung (danh từ, ít dùng): nghĩa tương tự nhưng mang tính trang trọng hơn.
    • Farmers sometimes use dried pigeon dung as fertilizer. (Nông dân đôi khi dùng phân chim bồ câu khô làm phân bón.)
  • Bird droppings (danh từ số nhiều): phân chim nói chung, không chỉ riêng chim bồ câu.
    • Bird droppings are a common problem in urban areas. (Phân chim một vấn đề phổ biếncác khu vực đô thị.)
Từ đồng nghĩa
  • Guano (danh từ): phân chim hoặc dơi tích tụ, thường được dùng làm phân bón, nhưng "guano" thường chỉ phân của chim biển hoặc dơi, không đặc trưng cho chim bồ câu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "pigeon droppings", nhưng có thể dùng: - Clean up pigeon droppings: dọn sạch phân chim bồ câu. - The janitor had to clean up pigeon droppings from the school playground. (Người lao công phải dọn sạch phân chim bồ câu từ sân chơi của trường.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp chứa "pigeon droppings". Tuy nhiên, thành ngữ "pigeon poop" (phân chim bồ câu) đôi khi được dùng không chính thức để chỉ một thứ gây bẩn hoặc khó chịu.